User Tools

Site Tools


2252--danh-s-ch-th-nh-ph-yemenla-gi

Hạng Tên Dân số Governorate Chuyển tự Tiếng Ả Rập Điều tra 1994 Ước 2005 1. Sana'a صنعاء 954.448 2.431.649 San‘a’ 2. Taizz تعز 317.571 596.672 Ta'izz 3. Al Hudaydah الحديدة 298.452 548.433 Al Hudaydah 4. Aden عدن 398.294 507.355 'Adan 5. Ibb إب 103.312 225.611 Ibb 6. Dhamar ذمار 82.920 160.114 Dhamar 7. al-Mukalla المكلا 122.359 144.137 Hadhramaut 8. Zinjibar زنجبار (أبين) 50.346 70.801 Abyan 9. Sayyan سيان 58.383 69.993 San‘a’ 10. asch-Schir الشحر 48.577 68.313 Hadhramaut 11. Sahar سحار 27.621 60.487 San‘a’ 12. Sabid زبيد 44.239 50.781 Al Hudaydah 13. Hajjah حجة 24.645 46.568 Hajjah 14. Badschil باجل 40.561 46.005 Al Hudaydah 15. Dhi as-Sufal ذي سفال 31.963 44.949 Ibb 16. Rida رداع 39.227 44.755 Al Bayda' 17. Bait al-Faqih بيت الفقيه 28.773 41.652 Al Hudaydah 18. al-Marawi'a المراوعة 30.504 39.911 Al Hudaydah 19. Yarim يريم 27.802 34.805 Ibb 20. Al Bayda البيضاء 19.294 33.175 Al Bayda' 21. Amran عمران 28.212 31.497 San‘a’ 22. Lahij لحج 19.006 26.728 Lahij 23. Abs [undefined] lỗi: {{lang}}: không có văn bản (trợ giúp) 18.320 25.763 Hajjah 24. Harad [undefined] lỗi: {{lang}}: không có văn bản (trợ giúp) 15.710 22.093 Hajjah 25. Dimnat Chadir [undefined] lỗi: {{lang}}: không có văn bản (trợ giúp) 15.651 22.010 Ta'izz 26. Ataq عتاق 13.995 19.681 Shabwah 27. al-Mahabischa [undefined] lỗi: {{lang}}: không có văn bản (trợ giúp) 12.918 18.166 Hajjah 28. Baihan al-Kisab [undefined] lỗi: {{lang}}: không có văn bản (trợ giúp) 12.685 17.839 Shabwah 29. Marib مأرب 6.996 16.794 Ma'rib 30. Thila [undefined] lỗi: {{lang}}: không có văn bản (trợ giúp) 11.564 16.262 'Amran 31. as-Saidiyya [undefined] lỗi: {{lang}}: không có văn bản (trợ giúp) 13.912 16.246 Al Hudaydah 32. Madiyya [undefined] lỗi: {{lang}}: không có văn bản (trợ giúp) 11.071 15.569 Abyan 33. Chamr [undefined] lỗi: {{lang}}: không có văn bản (trợ giúp) 10.903 15.333 Umran 34. Hais [undefined] lỗi: {{lang}}: không có văn bản (trợ giúp) 10.678 15.016 Ta'izz 35. ad-Dahi [undefined] lỗi: {{lang}}: không có văn bản (trợ giúp) 10.496 14.760 Al Hudaydah 36. Mocha المخا 10.355 14.562 Ta'izz 37. al-Ghaida الغيضة 7.785 10.948 Ma'rib 38. Al Mahwit الماحويت 9.060 10.593 Al Mahwit
2252--danh-s-ch-th-nh-ph-yemenla-gi.txt · Last modified: 2018/11/07 17:09 (external edit)