User Tools

Site Tools


2411--nokia-c2-00la-gi

Đặc điểm Thông số kỹ thuật Mạng GSM 900 / GSM 1800 Khu vực sẵn có CHINA, Eurasia, INDIA, Middle East, SEAP Khối lượng 74 g Kích thước 108 x 45 x 14.65 mm Dạng máy Dạng thanh Tuổi thọ pin Thời gian đàm thoại: 4 giờ (GSM), Thời gian chờ: 16 days (GSM) Loại pin BL-5C 3.7 V 1020 mAh Hiển thị Màn hình: TFT, Màu sắc: 262 000 (18-bit), Kích thước: 1.8" inch, Độ phân giải: 128 x 160 pixels Nền tảng/ Hệ điều hành BB5 / Nokia Series 40, 6 phiên bản Lite Bộ nhớ 10 MB TTY/TDD kỹ thuật số Có Nhiều ngôn ngữ Có Ringer Profiles Có Rung Có Bluetooth Supported Profiles: DUN, FTP, GAP, GOEP, HFP, HSP, OPP, PAN, PBAP, SAP, SDAP, SPP PC Sync Có USB Micro-USB Tùy chỉnh đồ họa Có Tùy chỉnh nhạc chuông Có Dữ liệu có khả năng Có Flight Mode Có Gói dữ liệu Công nghệ: GPRS, EDGE (EGPRS) WLAN Không Trình duyệt Web/ WAP HTML qua TCP/IP, WAP 2.0, Opera Mini, XHTML over TCP/IP Đoán trước văn bản T9 Phím phụ Phím chỉnh âm lượng ở bên phải máy Hỗ trợ thẻ nhớ Loại thẻ: microSD tối đa 32 GB. Email Hỗ trợ giao thức: IMAP4, POP3, SMTP, hỗ trợ các file đính kèm MMS MMS 1.2 / SMIL Tin nhắn văn bản 2-Way: Có FM Radio Stereo: Có Trình phát nhạc Hỗ trợ các định dạng: AAC, AAC+, AMR-NB, AMR-WB, eAAC+, MIDI Tones (poly 64), Mobile XMF, MP3, MP4, NRT, True tones, WAV, WMA Camera Độ phân giải: 640 x 480 px Xem phim 10 fps / định dạng 3GPP (H.263), H.264/AVC, MPEG-4, WMV Báo động Có Máy tính Có Lịch Có SyncML Có To-Do List Có Voice Memo Có Games Cài đặt sẵn trong máy, có thể tải thêm Java ME Phiên bản: MIDP 2.1, CLDC 1.1 JSRs hỗ trợ: 75, 82, 118, 135, 139, 172, 177, 179, 184, 205, 211, 226, 234, 248, Nokia UI API 1.1b (Bao gồm API cử chỉ và Khung hình Animator API) Jack cắm 3.5 mm Loa ngoài Có Firmware mới nhất v03.43
2411--nokia-c2-00la-gi.txt · Last modified: 2018/11/07 17:09 (external edit)